IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Praveen, Kumar Reddy V.
5033314 2142 0
48747750 2142 3 Xem chi tiết
5014565 2142 14 Xem chi tiết
5036968 2142 21 Xem chi tiết
5003865 2141 9 Xem chi tiết
5024528 WIM 2141 431 Xem chi tiết
5008131 2140 4 Xem chi tiết
5001676 2140 1 Xem chi tiết
5012236 2140 9 Xem chi tiết
25172735 2140 10 Xem chi tiết
R
Rathore, Mansingh
5004950 2140 0
V
Vinothkumar, M
5041295 2140 0
D
Direndra Kumar, J
5007917 2139 0
5018013 2139 5 Xem chi tiết
5004330 IM 2139 1153 Xem chi tiết
M
Muthu Kumaran R.
5014247 2139 0
25069632 2139 51 Xem chi tiết
5058031 FM 2139 168 Xem chi tiết
25138189 2139 45 Xem chi tiết
A
Andurkar, Deepak A
5000777 2138 0
P
Praveen, Kumar Reddy V.
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2142
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2141
Tổng ván đấu
431
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
10
R
Rathore, Mansingh
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
V
Vinothkumar, M
Hệ số Elo
2140
Tổng ván đấu
0
D
Direndra Kumar, J
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
1153
M
Muthu Kumaran R.
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
2139
Tổng ván đấu
45
A
Andurkar, Deepak A
Hệ số Elo
2138
Tổng ván đấu
0