IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karthik. Muchandi
5011426 2159 0
35043943 CM 2159 120 Xem chi tiết
25951459 2159 35 Xem chi tiết
A
Aditya, Kumar K
5016533 2158 0
45027676 CM 2158 3 Xem chi tiết
S
Saigal, Deepak
5005167 2158 0
J
Jagadish, V.
5016975 2157 0
L
Lhouvum, K.
5023530 2157 0
5005396 2156 16 Xem chi tiết
N
Nevgi, Milind
5015545 2156 0
5013615 IM 2156 507 Xem chi tiết
V
Vennela, T.
5018102 WFM 2156 0
35007416 2155 30 Xem chi tiết
5009847 IM 2155 509 Xem chi tiết
5005000 CM 2155 7 Xem chi tiết
5008735 2155 5 Xem chi tiết
5011370 2155 6 Xem chi tiết
S
Sujeesh, K.
5013267 2155 0
25621092 2154 13 Xem chi tiết
5026555 2154 9 Xem chi tiết
K
Karthik. Muchandi
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
120
Hệ số Elo
2159
Tổng ván đấu
35
A
Aditya, Kumar K
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
3
S
Saigal, Deepak
Hệ số Elo
2158
Tổng ván đấu
0
J
Jagadish, V.
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
L
Lhouvum, K.
Hệ số Elo
2157
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
16
N
Nevgi, Milind
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
507
V
Vennela, T.
Hệ số Elo
2156
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
509
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
6
S
Sujeesh, K.
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
9