IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sujeesh, K.
5013267 2155 0
25629239 WFM 2155 279 Xem chi tiết
33472564 2154 25 Xem chi tiết
5026555 2154 9 Xem chi tiết
N
Nizam, K.M.
5018773 2154 0
48725579 2154 68 Xem chi tiết
5019869 2153 4 Xem chi tiết
5011329 2153 2 Xem chi tiết
25902997 WFM 2153 76 Xem chi tiết
5000050 IM 2153 539 Xem chi tiết
33409293 2153 8 Xem chi tiết
A
Alankar, Bhivgade
5016789 2152 0
5016509 WIM 2152 102 Xem chi tiết
33405980 2152 26 Xem chi tiết
25679988 FM 2152 78 Xem chi tiết
5059690 CM 2152 49 Xem chi tiết
M
Muruga Cheran, R.
5010128 2152 0
45036756 2152 32 Xem chi tiết
S
Subrahmanyam, J.
5011256 2152 0
G
Ghadigaonkar, A.L.
5007143 2151 0
S
Sujeesh, K.
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2155
Tổng ván đấu
279
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
9
N
Nizam, K.M.
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2154
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
539
Hệ số Elo
2153
Tổng ván đấu
8
A
Alankar, Bhivgade
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
49
M
Muruga Cheran, R.
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
32
S
Subrahmanyam, J.
Hệ số Elo
2152
Tổng ván đấu
0
G
Ghadigaonkar, A.L.
Hệ số Elo
2151
Tổng ván đấu
0