IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5012287 2169 46 Xem chi tiết
25185454 FM 2168 121 Xem chi tiết
5004110 IM 2168 240 Xem chi tiết
5021995 CM 2168 148 Xem chi tiết
J
Jamankar, S.B.
5011523 2167 0
5016037 2167 51 Xem chi tiết
5091241 WGM 2167 326 Xem chi tiết
5035546 2166 12 Xem chi tiết
R
Rejith, V.
5009235 2166 0
S
Saxena, Vaibhav
5010659 2166 0
25615831 2166 71 Xem chi tiết
25792695 2165 46 Xem chi tiết
66608538 CM 2165 38 Xem chi tiết
H
Hemant, Deshmukh
5003385 2165 0
33369623 2165 16 Xem chi tiết
5005310 2165 1 Xem chi tiết
T
Tripathy Amrut
35002805 2165 0
W
Wari, J.S.K.
5002290 2165 0
25600826 2164 78 Xem chi tiết
5004330 IM 2164 1153 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2169
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
121
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
240
Hệ số Elo
2168
Tổng ván đấu
148
J
Jamankar, S.B.
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
2167
Tổng ván đấu
326
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
12
R
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
S
Saxena, Vaibhav
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2166
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
38
H
Hemant, Deshmukh
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
1
T
Tripathy Amrut
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
W
Wari, J.S.K.
Hệ số Elo
2165
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2164
Tổng ván đấu
1153