IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gondhalekar Suyog
25064169 1810 0
J
Jaiswal Prashant S
25777459 1810 0
J
Joshi Mihir
45010145 1810 0
K
Kashyap, Karan
5044499 1810 0
5056918 1810 9 Xem chi tiết
M
Mahamad Khalid
25004190 1810 0
N
Nihar N., Kulkarni
5068266 1810 0
P
Patharkar, Akshay
5077524 1810 0
P
Prabhav Aggarwal
25618318 1810 0
R
Rabbani Basha, S
5043905 1810 0
R
Rajat Kumar
25003844 1810 0
R
Rohith S V S
25027484 1810 0
25912461 1810 10 Xem chi tiết
S
Sanmitra Guha
5044839 1810 0
S
Sarthak Kapoor
5082668 1810 0
5069866 1810 1 Xem chi tiết
S
Sherwin H
531046193 1810 0
S
Shrikhande, Aditya
5071445 1810 0
S
Shyam Ganesh R
25646524 1810 0
S
Singh C B
5025451 1810 0
G
Gondhalekar Suyog
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
J
Jaiswal Prashant S
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
K
Kashyap, Karan
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
9
M
Mahamad Khalid
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
N
Nihar N., Kulkarni
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
P
Patharkar, Akshay
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
P
Prabhav Aggarwal
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
R
Rabbani Basha, S
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
R
Rohith S V S
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
10
S
Sanmitra Guha
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
S
Sarthak Kapoor
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
S
Shrikhande, Aditya
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
S
Shyam Ganesh R
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0