IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
88164845 1811 5 Xem chi tiết
33331634 1811 2 Xem chi tiết
48797260 1811 4 Xem chi tiết
S
Simra Nadaf
48741582 1811 0
S
Sirajudeen, K.
5033772 1811 0
25748440 1811 2 Xem chi tiết
V
Vivek, A
25004050 1811 0
A
Aditya Pai K
5079942 1810 0
A
Akhil R M
25049550 1810 0
A
Akhil T U
35035878 1810 0
25090267 1810 5 Xem chi tiết
25982320 1810 1 Xem chi tiết
25746731 1810 1 Xem chi tiết
5055377 1810 1 Xem chi tiết
35091662 1810 5 Xem chi tiết
88170314 1810 27 Xem chi tiết
D
Dangmei, Bosco
5001242 1810 0
D
Deo Anurag
45070253 1810 0
D
Divyanshu Gupta
45008019 1810 0
D
Diya Jain
25731343 1810 0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
4
S
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
S
Sirajudeen, K.
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
A
Aditya Pai K
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
27
D
Dangmei, Bosco
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
D
Divyanshu Gupta
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0