IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Deepak, Sahare
25017870 1816 0
D
Dholane Jitendra
25046993 1816 0
G
Gaikwad, Vijay
25010247 1816 0
G
George, Michael Samson
5060125 1816 0
5009421 1816 5 Xem chi tiết
J
Jadhav Dinesh
25056433 1816 0
5009430 1816 2 Xem chi tiết
48767662 1816 2 Xem chi tiết
35048171 1816 5 Xem chi tiết
K
Kathait P S
5096081 1816 0
K
Kishor Bandekar
5096103 1816 0
K
Kishore V
25020048 1816 0
5026776 1816 1 Xem chi tiết
25732439 WCM 1816 65 Xem chi tiết
25025201 1816 1 Xem chi tiết
R
Rather Adil Ashraf
35044095 1816 0
R
Ray Biswajit
35043358 1816 0
R
Rorelkima C
25650319 1816 0
S
Sadasivan C K
25068466 1816 0
25089455 1816 7 Xem chi tiết
D
Deepak, Sahare
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
D
Dholane Jitendra
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
G
Gaikwad, Vijay
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
G
George, Michael Samson
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
5
J
Jadhav Dinesh
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
5
K
Kathait P S
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
K
Kishor Bandekar
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
R
Rather Adil Ashraf
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
R
Ray Biswajit
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
S
Sadasivan C K
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
7