IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Haraganesh R
5083656 1821 0
K
Karthikaeya Narayanan P
25013475 1821 0
33309760 1821 1 Xem chi tiết
46657576 1821 5 Xem chi tiết
M
Maharana Sanjay Kumar
25050630 1821 0
M
Manabi Chouhan
45047278 1821 0
M
Mohammed, Fakrudeen, M.
5058708 1821 0
N
Nalini Krishna, C
25027360 1821 0
N
Neeraj S Pai
5080215 1821 0
45092044 1821 1 Xem chi tiết
P
Paul Arnab
35043307 1821 0
P
Prakash V R
45084998 1821 0
R
Raviprakash, S.m.
5020069 1821 0
46682724 1821 15 Xem chi tiết
S
Sadashiva, V
5062705 1821 0
S
Sajjna, Yasmin
5034574 1821 0
35026461 1821 7 Xem chi tiết
5045479 1821 3 Xem chi tiết
46697756 1821 40 Xem chi tiết
5011086 1821 4 Xem chi tiết
H
Haraganesh R
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
K
Karthikaeya Narayanan P
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
5
M
Maharana Sanjay Kumar
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
M
Manabi Chouhan
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
M
Mohammed, Fakrudeen, M.
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
N
Nalini Krishna, C
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
N
Neeraj S Pai
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
1
P
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
R
Raviprakash, S.m.
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
15
S
Sadashiva, V
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
S
Sajjna, Yasmin
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
4