IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Manoj Kumar
46602607 1873 0
5026881 1873 1 Xem chi tiết
N
Nandakumar Veeresh Sulikeri
48764957 1873 0
5025141 1873 2 Xem chi tiết
25007084 1873 17 Xem chi tiết
S
Shreyas, J
5090695 1873 0
33413118 1873 4 Xem chi tiết
T
Tayade, Tejas
5041236 1873 0
A
Aadithya Pradeep
25656180 1872 0
33431108 1872 7 Xem chi tiết
5066808 1872 12 Xem chi tiết
25917676 1872 13 Xem chi tiết
C
Chaitanya Kalantri
5073901 1872 0
5010373 1872 1 Xem chi tiết
33311560 1872 16 Xem chi tiết
5086272 1872 1 Xem chi tiết
D
Dixit, Champak
5015758 1872 0
G
Gandhi Vinay Balkrishna
5022274 1872 0
H
Harshavardhan B
35095714 1872 0
J
Jigando, Balan
25068865 1872 0
M
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
N
Nandakumar Veeresh Sulikeri
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
17
S
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
4
T
Tayade, Tejas
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
A
Aadithya Pradeep
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
13
C
Chaitanya Kalantri
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
D
Dixit, Champak
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
G
Gandhi Vinay Balkrishna
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
H
Harshavardhan B
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
J
Jigando, Balan
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0