IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5087562 1874 5 Xem chi tiết
S
Sasidharan P.S.
5083028 1874 0
S
Srilatha, Menon
5027721 1874 0
T
Thorwe Pratik
25041762 1874 0
25103369 1874 17 Xem chi tiết
Y
Yashvir Mohammad
33403546 1874 0
25121790 1873 1 Xem chi tiết
25014870 1873 7 Xem chi tiết
B
Bezawada Sreeniwas
25089633 1873 0
46673270 1873 1 Xem chi tiết
5064490 1873 1 Xem chi tiết
88125866 1873 5 Xem chi tiết
K
Krishanu Sai
33370524 1873 0
K
Kulkarni, Milind
25042807 1873 0
5049580 1873 1 Xem chi tiết
M
Manoj Kumar
46602607 1873 0
5026881 1873 1 Xem chi tiết
N
Nandakumar Veeresh Sulikeri
48764957 1873 0
N
Niranjan Anand
33407762 1873 0
5025141 1873 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
5
S
Sasidharan P.S.
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
S
Srilatha, Menon
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
T
Thorwe Pratik
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
17
Y
Yashvir Mohammad
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
7
B
Bezawada Sreeniwas
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
5
K
Krishanu Sai
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
K
Kulkarni, Milind
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
M
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
1
N
Nandakumar Veeresh Sulikeri
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
N
Niranjan Anand
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
2