INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yudianto
7136196 0 0
Y
Yudiara
7118910 0 0
Y
Yudistira, Dian
7126530 0 0
Y
Yulianawati, Evi
7108516 0 0
Y
Yuliani, Ferina Rizky
7106548 0 0
Y
Yulianto, Derry
7131607 0 0
Y
Yuna Weylister
7144741 0 0
Y
Yuni, Veronika
7101970 0 0
Y
Yunus, Muhammad Irsyad
7128096 0 0
Y
Yusly
7136757 0 0
Y
Yusni, Muhammad Ali
7126646 0 0
Y
Yusnoveri, Calvin
7105274 0 0
Y
Yusriani, Sri
7122950 0 0
Y
Yusrizal
7115091 0 0
Y
Yustana, Andyk
7130007 0 0
Y
Yustian Irvan
7113820 0 0
Y
Yusuf, M Gde Siriana
7125763 0 0
Y
Yusuf, Nabil Fabian
7106882 0 0
Y
Yusuf, Nukman H
7128827 0 0
Y
Yusufi, Anton
7110065 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yudistira, Dian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yulianawati, Evi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuliani, Ferina Rizky
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yulianto, Derry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuna Weylister
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuni, Veronika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yunus, Muhammad Irsyad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusni, Muhammad Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusnoveri, Calvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusriani, Sri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yustana, Andyk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yustian Irvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusuf, M Gde Siriana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusuf, Nabil Fabian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusuf, Nukman H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yusufi, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0