INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yayan Sopian
7140355 0 0
Y
Yayan, Hendayana
7119534 0 0
Y
Yayat, Galuh
7120478 0 0
Y
Yeni Indraini
7105681 0 0
Y
Yeni Rahmatini
7139837 0 0
Y
Yeo, Ryan Ethan
7132310 0 0
Y
Yesayas , Joel Augusto
7102933 0 0
Y
Yoga Surya Pratama
7143141 0 0
Y
Yogi Kusuma
7115083 0 0
Y
Yoliva, Ivan
7110359 0 0
Y
Yonathan, Wijaya Kianto
7105177 0 0
Y
Yosapat Christianto
7126174 0 0
Y
Yosar Ruiba
7143591 0 0
Y
Yoshua Mulyadi
7110421 0 0
Y
Yosia Towoliu Gumolung
7143010 0 0
Y
Yuana, Sidarta Surya
7126700 0 0
Y
Yudha Lumempouw
7116454 0 0
Y
Yudha, Bharata
7131852 0 0
Y
Yudi Indranarto
7116772 0 0
Y
Yudiana, Jagakurnia Agatha
7106971 0 0
Y
Yayan Sopian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yayan, Hendayana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yayat, Galuh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeni Indraini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeni Rahmatini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeo, Ryan Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yesayas , Joel Augusto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yoga Surya Pratama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yogi Kusuma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yoliva, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yonathan, Wijaya Kianto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yosapat Christianto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yosar Ruiba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yoshua Mulyadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yosia Towoliu Gumolung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuana, Sidarta Surya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yudha Lumempouw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yudha, Bharata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yudi Indranarto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yudiana, Jagakurnia Agatha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0