INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
HARI SISWANTO
7141475 0 0
H
HARMIN
7121652 0 0
H
HARYANTO
7141688 0 0
H
HASANUDDIN
7134762 0 0
H
HENDRY
7132140 0 0
H
HENRY UNTORO
7122756 0 0
H
HERBERT ILHAN TANUJAYA
7127545 0 0
H
HERMANTOKO
7125380 0 0
H
HISAR SIMANJUNTAK
7117973 0 0
H
HOTMAN SIMANJUNTAK
7117906 0 0
H
HOTMAN SIPAHUTAR
7133774 0 0
H
Hadi Mulia Widjaja
7121741 0 0
H
Hadi Subhan
7108435 0 0
H
Hadikusuma, Alifakih Arrasyaa
7137842 0 0
H
Hadimaya, I Wayan
7129092 0 0
H
Haerudin
7111037 0 0
H
Haeva Nurani
7115156 0 0
H
Hafid Nur OK
7116837 0 0
H
Hafidz Nur Ockta Kustiyanto
7116705 0 0
H
Hafidz Rafi Akbar Firdaus
7119356 0 0
H
HARI SISWANTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HENRY UNTORO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HERBERT ILHAN TANUJAYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HISAR SIMANJUNTAK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HOTMAN SIMANJUNTAK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HOTMAN SIPAHUTAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadi Mulia Widjaja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadi Subhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadikusuma, Alifakih Arrasyaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadimaya, I Wayan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haeva Nurani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafid Nur OK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafidz Nur Ockta Kustiyanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafidz Rafi Akbar Firdaus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0