INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gunawan
7136188 0 0
G
Gunawan
7128169 0 0
G
Gunawan, Dani
7106726 0 0
G
Gunawan, Dede Agung
7116918 0 0
G
Gunawan, Jaden Kenneth
7138571 0 0
G
Gunawan, L. M.
7129149 0 0
G
Guntoro
7103840 0 0
G
Guritno, Gabriel Yoel Abinaya
7127510 0 0
G
Guteres, Tasya Maria Regina
7124228 0 0
G
Gwanson, Gavin Matthew
7135467 0 0
H
H Aminul Karim
7114885 0 0
H
H Aras
7136560 0 0
H
H Eye
7120141 0 0
H
H. Gani Bazar
7143710 0 0
H
H. Muh Asyurah
7129297 0 0
H
H. Parijan
7129211 0 0
H
H. Sudharmadi Syafei
7144270 0 0
H
H.Dewi
7115148 0 0
H
H.M, Atik
7119895 0 0
H
HAMDANI
7115547 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunawan, Dani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunawan, Dede Agung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunawan, Jaden Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunawan, L. M.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guritno, Gabriel Yoel Abinaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guteres, Tasya Maria Regina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gwanson, Gavin Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
H Aminul Karim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
H. Gani Bazar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
H. Muh Asyurah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
H. Sudharmadi Syafei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0