INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Djumantara Tata
7113927 0 0
D
Djunaedi, Prikamasony
7112840 0 0
D
Djunaidi A.H
7116390 0 0
D
Doda, Ardy Protoni
7131801 0 0
D
Dominicus Kenzie Estyar Waradana
7142510 0 0
D
Doner, Santoso
7126840 0 0
D
Dudi Yana Mustopa
7145241 0 0
D
Dwi Nur Muhammad
7142960 0 0
D
Dwi Rahma Putri
7110243 0 0
D
Dwi sulastri
7130554 0 0
D
Dwi, Pradipta
7104715 0 0
D
Dwibasuki, Janur Jalu
7126476 0 0
D
Dyah Fahira
7139969 0 0
D
Dyah Wulandari
7110383 0 0
D
Dylan Viadi Deng
7140010 0 0
D
Dziththaulya, Puteri Arif
7123400 0 0
E
EDY SUPIAN
7140541 0 0
E
EILENA PRUDENCIA READYTIA
7121440 0 0
E
EKA SISILIA
7118333 0 0
E
EKA SUPRASTIYA
7139039 0 0
D
Djumantara Tata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djunaedi, Prikamasony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djunaidi A.H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Doda, Ardy Protoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dominicus Kenzie Estyar Waradana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Doner, Santoso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dudi Yana Mustopa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwi Nur Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwi Rahma Putri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwi sulastri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwi, Pradipta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwibasuki, Janur Jalu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyah Fahira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyah Wulandari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dylan Viadi Deng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dziththaulya, Puteri Arif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
EILENA PRUDENCIA READYTIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
EKA SISILIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
EKA SUPRASTIYA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0