INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dian, Cheri Stefani
7103115 0 0
D
Dian, Chery Stefani
7102615 0 0
D
Dianingtyas, Namira Sekar
7106084 0 0
D
Dibyo, Aloysius Danang
7123078 0 0
D
Dicky S
7120281 0 0
D
Dicky, Meidyanto
7103700 0 0
D
Didik Efendi
7136277 0 0
D
Dieubless Dikavie Parapak
7136986 0 0
D
Dijaya, Kevin Nathaniel
7139446 0 0
D
Dinar, Santosa
7126832 0 0
D
Dirgantara, Ganda
7106769 0 0
D
Dito Ranova
7143516 0 0
D
Djayapranata, Trystn Emmerich
7137109 0 0
D
Djojohadikusumo, Hashim
7105754 0 0
D
Djoko Purnomo Honggo
7121784 0 0
D
Djoko Supriyono
7114001 0 0
D
Djong Li
7120397 0 0
D
Djoni Kadarga
7117213 0 0
D
Djoni, Cahyano
7103972 0 0
D
Djumadi
7136790 0 0
D
Dian, Cheri Stefani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dian, Chery Stefani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dianingtyas, Namira Sekar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dibyo, Aloysius Danang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dicky, Meidyanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Didik Efendi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dieubless Dikavie Parapak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dijaya, Kevin Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dinar, Santosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dirgantara, Ganda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dito Ranova
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djayapranata, Trystn Emmerich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djojohadikusumo, Hashim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djoko Purnomo Honggo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djoko Supriyono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djoni Kadarga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Djoni, Cahyano
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0