HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
777676 1705 4 Xem chi tiết
754528 1705 1 Xem chi tiết
765058 1705 10 Xem chi tiết
713457 1705 1 Xem chi tiết
721808 1705 2 Xem chi tiết
S
Skrlyik, Timea
17013283 1705 0
S
Suto, Sandor Tamas
17011744 1705 0
792071 1705 4 Xem chi tiết
S
Szabo, Natalia
774740 1705 0
751286 1705 6 Xem chi tiết
T
Tolgyesi, Tibor
17000700 1705 0
V
Vasvari, Sandor
762865 1705 0
710008 1705 151 Xem chi tiết
769509 1704 3 Xem chi tiết
K
Kokai, Istvan
740667 1704 0
K
Korim, Adam
17020085 1704 0
779725 1704 2 Xem chi tiết
744417 1704 3 Xem chi tiết
708127 1704 7 Xem chi tiết
759554 1704 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
2
S
Skrlyik, Timea
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
S
Suto, Sandor Tamas
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
4
S
Szabo, Natalia
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
6
T
Tolgyesi, Tibor
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
V
Vasvari, Sandor
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
151
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
3
K
Kokai, Istvan
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
5