HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
745448 1708 7 Xem chi tiết
728799 1708 1 Xem chi tiết
774065 1708 15 Xem chi tiết
D
Domokos, Norbert
17015235 1708 0
719803 1708 89 Xem chi tiết
G
Gajder, Gergo
781282 1708 0
H
Honti, Vencel
17040981 1708 0
731447 1708 5 Xem chi tiết
K
Kecskemeti, Zsombor
17024870 1708 0
17025486 1708 24 Xem chi tiết
741892 1708 5 Xem chi tiết
L
Lukacs, Imre
723347 1708 0
17007410 1708 5 Xem chi tiết
713856 1708 8 Xem chi tiết
B
Bajer, Mate
17018455 1707 0
B
Bognar, Ignac
17022215 1707 0
774600 1707 58 Xem chi tiết
F
Febert, Richard
771988 1707 0
723410 1707 21 Xem chi tiết
17025478 1707 18 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
15
D
Domokos, Norbert
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
89
G
Gajder, Gergo
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
H
Honti, Vencel
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
K
Kecskemeti, Zsombor
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
L
Lukacs, Imre
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
8
B
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
B
Bognar, Ignac
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
58
F
Febert, Richard
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
18