HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hadas, Csaba
745693 1815 0
799343 1815 6 Xem chi tiết
751600 1815 11 Xem chi tiết
719099 1815 70 Xem chi tiết
M
Molnar, Zoltan
732826 1815 0
M
Morvai, Pal
751618 1815 0
745944 1815 4 Xem chi tiết
N
Nagy, Vilmos
17023009 1815 0
764639 1815 6 Xem chi tiết
S
Scheffer, Ferenc
753807 1815 0
T
Tari, Kornel
17028914 1815 0
721182 1815 38 Xem chi tiết
711810 1815 182 Xem chi tiết
769371 1814 16 Xem chi tiết
B
Borocz, Miklos
763616 1814 0
17005760 1814 21 Xem chi tiết
757136 1814 9 Xem chi tiết
760153 1814 97 Xem chi tiết
707554 1814 117 Xem chi tiết
P
Pasztor, Sandor
732362 1814 0
H
Hadas, Csaba
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
70
M
Molnar, Zoltan
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
M
Morvai, Pal
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
4
N
Nagy, Vilmos
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
6
S
Scheffer, Ferenc
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
T
Tari, Kornel
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
182
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
16
B
Borocz, Miklos
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
97
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
117
P
Pasztor, Sandor
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
0