HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
780790 1818 8 Xem chi tiết
V
Varga, Peter
731668 1818 0
745197 1818 6 Xem chi tiết
773522 1818 18 Xem chi tiết
720658 1818 201 Xem chi tiết
C
Csurke, Daniel
759066 1817 0
F
Fogarasi, Felix
17040256 1817 0
G
Gaspar, Endre
778974 1817 0
H
Hajdu, Istvan
736562 1817 0
J
Juhasz, Edmond
17003784 1817 0
743658 1817 5 Xem chi tiết
K
Kercsov, Laszlo
748889 1817 0
735248 1817 8 Xem chi tiết
766828 1817 54 Xem chi tiết
17010268 1817 1 Xem chi tiết
721743 1817 38 Xem chi tiết
P
Pelikan, Istvan
753750 1817 0
V
Vonza, Tibor Dr.
17036208 1817 0
713937 1816 224 Xem chi tiết
17000955 1816 44 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
8
V
Varga, Peter
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
201
C
Csurke, Daniel
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
F
Fogarasi, Felix
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
G
Gaspar, Endre
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
H
Hajdu, Istvan
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
J
Juhasz, Edmond
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
5
K
Kercsov, Laszlo
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
38
P
Pelikan, Istvan
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
V
Vonza, Tibor Dr.
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
224
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
44