HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
724459 1837 159 Xem chi tiết
L
Lorinczy, Laszlo
776947 1837 0
M
Magyar, Andras
710067 1837 0
773530 1837 23 Xem chi tiết
707295 1837 41 Xem chi tiết
N
Nagy, Janos Jozsef
713872 1837 0
772208 1837 28 Xem chi tiết
S
Samu, Laszlo
792896 1837 0
728063 1837 8 Xem chi tiết
724017 1837 131 Xem chi tiết
751804 1837 12 Xem chi tiết
755800 1837 82 Xem chi tiết
710490 1836 145 Xem chi tiết
B
Balogh, Borbala
17001501 1836 0
743070 1836 17 Xem chi tiết
737852 1836 29 Xem chi tiết
K
Krahl, Krisztian
17032466 1836 0
L
Leisztinger, Kalman
754544 1836 0
744026 1836 4 Xem chi tiết
735540 1836 35 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
159
L
Lorinczy, Laszlo
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
M
Magyar, Andras
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
41
N
Nagy, Janos Jozsef
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
28
S
Samu, Laszlo
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
131
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
145
B
Balogh, Borbala
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
29
K
Krahl, Krisztian
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
L
Leisztinger, Kalman
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
35