HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
774383 1840 3 Xem chi tiết
760536 1840 14 Xem chi tiết
770469 1840 22 Xem chi tiết
718548 1840 75 Xem chi tiết
742520 1839 24 Xem chi tiết
725781 1839 99 Xem chi tiết
B
Bernath, Peter
756440 1839 0
C
Cseh, Arpad
735620 1839 0
D
Debreczeni, Csaba
789135 1839 0
F
Foldesi, Daniel
743186 1839 0
761290 1839 2 Xem chi tiết
17006716 1839 15 Xem chi tiết
K
Konig, Zoltan
765384 1839 0
730980 1839 24 Xem chi tiết
763721 1839 1 Xem chi tiết
730513 1839 135 Xem chi tiết
742112 1839 76 Xem chi tiết
P
Palotas, Peter
734136 1839 0
774340 1839 3 Xem chi tiết
17027853 1839 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
99
B
Bernath, Peter
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
C
Cseh, Arpad
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
D
Debreczeni, Csaba
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
F
Foldesi, Daniel
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
15
K
Konig, Zoltan
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
135
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
76
P
Palotas, Peter
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
19