HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
742520 1839 24 Xem chi tiết
725781 1839 99 Xem chi tiết
B
Bernath, Peter
756440 1839 0
705500 1839 221 Xem chi tiết
C
Cseh, Arpad
735620 1839 0
D
Debreczeni, Csaba
789135 1839 0
F
Foldesi, Daniel
743186 1839 0
761290 1839 2 Xem chi tiết
K
Konig, Zoltan
765384 1839 0
730980 1839 24 Xem chi tiết
763721 1839 1 Xem chi tiết
730513 1839 135 Xem chi tiết
742112 1839 76 Xem chi tiết
P
Palotas, Peter
734136 1839 0
17027853 1839 19 Xem chi tiết
V
Varga, Jozsef
711381 1839 0
722774 1838 1 Xem chi tiết
733601 1838 66 Xem chi tiết
H
Havasi, Mate Pal
17005663 1838 0
722359 1838 563 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
99
B
Bernath, Peter
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
221
C
Cseh, Arpad
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
D
Debreczeni, Csaba
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
F
Foldesi, Daniel
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
K
Konig, Zoltan
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
135
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
76
P
Palotas, Peter
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
19
V
Varga, Jozsef
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
66
H
Havasi, Mate Pal
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
563