GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kolpetinou, Kyriaki
42147425 1620 0
K
Korros, Nikolaos
25855611 1620 0
4221974 1620 4 Xem chi tiết
25843389 1620 3 Xem chi tiết
25852159 1620 6 Xem chi tiết
S
Spyropoulos Tsouderos, Achilleas
42130999 1620 0
4238729 1620 13 Xem chi tiết
4209281 1620 14 Xem chi tiết
4217667 1620 43 Xem chi tiết
4239504 1619 4 Xem chi tiết
A
Atmatzidi Oikonomidi, Iro
42185564 1619 0
4289030 1619 11 Xem chi tiết
K
Kardoulas, Vasileios
42186854 1619 0
K
Kravaritis, Christos
42199280 1619 0
N
Nikotian, Stepan
25823787 1619 0
4214129 1619 16 Xem chi tiết
P
Perez Macias, Federico
42141702 1619 0
4209508 1619 99 Xem chi tiết
42180074 1619 6 Xem chi tiết
S
Spyridakis, Ioannis
4248945 1619 0
K
Kolpetinou, Kyriaki
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Korros, Nikolaos
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
S
Spyropoulos Tsouderos, Achilleas
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
4
A
Atmatzidi Oikonomidi, Iro
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
11
K
Kardoulas, Vasileios
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
K
Kravaritis, Christos
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
N
Nikotian, Stepan
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
16
P
Perez Macias, Federico
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
6
S
Spyridakis, Ioannis
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0