GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Daskalakis, Evagelos
4239890 1622 0
F
Feizidis, Ioannis-Filippos
25810111 1622 0
42115086 1622 1 Xem chi tiết
4284020 1622 3 Xem chi tiết
K
Kontokostas, Marios
25860275 1622 0
4254988 1622 24 Xem chi tiết
42134560 1622 12 Xem chi tiết
42181623 1622 13 Xem chi tiết
N
Nodaras, Christos
25837796 1622 0
P
Pantazaras, Themis
25864017 1622 0
P
Papaspirou, Spiridon
4266617 1622 0
25863622 1622 7 Xem chi tiết
Z
Zafeiropoulos, Georgios
42159873 1622 0
4272501 1621 1 Xem chi tiết
C
Christofoglou, Andreas Odysseas
42195306 1621 0
D
Dimaki, Evangelia
25892940 1621 0
4255380 1621 1 Xem chi tiết
25801368 1621 9 Xem chi tiết
42173647 1621 15 Xem chi tiết
4268415 1621 6 Xem chi tiết
D
Daskalakis, Evagelos
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
F
Feizidis, Ioannis-Filippos
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
3
K
Kontokostas, Marios
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
13
N
Nodaras, Christos
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
P
Pantazaras, Themis
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
P
Papaspirou, Spiridon
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
7
Z
Zafeiropoulos, Georgios
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
C
Christofoglou, Andreas Odysseas
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
D
Dimaki, Evangelia
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
6