GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4299167 1709 8 Xem chi tiết
T
Tsagkoudis, Archontis
25825313 1709 0
4264851 1708 24 Xem chi tiết
C
Charalampakis, Stergios
25868578 1708 0
42127734 1708 22 Xem chi tiết
4221338 1708 5 Xem chi tiết
25805738 1708 10 Xem chi tiết
4237501 1708 9 Xem chi tiết
K
Kalogiannis, Antonios K
25844407 1708 0
4213688 1708 45 Xem chi tiết
4214102 1708 19 Xem chi tiết
4280946 1708 16 Xem chi tiết
4213106 1708 7 Xem chi tiết
M
Mousliadis, Iosif
25892860 1708 0
N
Nikolaras, Konstantinos
25849751 1708 0
25894900 1708 15 Xem chi tiết
4254686 1708 21 Xem chi tiết
T
Tegos, Vasilios
4289412 1708 0
T
Tsolkas, Christos
42147808 1708 0
4212428 1708 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
T
Tsagkoudis, Archontis
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
24
C
Charalampakis, Stergios
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
9
K
Kalogiannis, Antonios K
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
7
M
Mousliadis, Iosif
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
N
Nikolaras, Konstantinos
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
21
T
Tegos, Vasilios
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
T
Tsolkas, Christos
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
1