GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4276949 1713 3 Xem chi tiết
4276957 1713 2 Xem chi tiết
25832603 1713 1 Xem chi tiết
25801880 1713 1 Xem chi tiết
P
Papaioannou, Christos
25862847 1713 0
V
Varsos, Dimitrios
42119871 1713 0
V
Vasiliadis, Harilaos
4263413 1713 0
4213718 1712 35 Xem chi tiết
4252659 1712 1 Xem chi tiết
K
Kagkas, Dimitrios
25855050 1712 0
4285026 1712 27 Xem chi tiết
M
Malakos, Athanasios
25871676 1712 0
4285352 1712 8 Xem chi tiết
M
Michail, Konstantinos
42100216 1712 0
T
Tsompanellis, Themistoklis
4253280 1712 0
4206371 1712 134 Xem chi tiết
4256549 1711 25 Xem chi tiết
4269900 1711 8 Xem chi tiết
4226682 1711 7 Xem chi tiết
42147441 1711 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
P
Papaioannou, Christos
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
V
Varsos, Dimitrios
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
V
Vasiliadis, Harilaos
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
K
Kagkas, Dimitrios
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
27
M
Malakos, Athanasios
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
8
M
Michail, Konstantinos
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
T
Tsompanellis, Themistoklis
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
134
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
6