GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kakos, Spyridon
4203844 1717 0
4209206 1717 98 Xem chi tiết
4215354 1717 17 Xem chi tiết
4284801 1717 2 Xem chi tiết
N
Ntougioutzis, Emmanouil
42186480 1717 0
4222822 1717 9 Xem chi tiết
S
Skaramagkas, Antonios
25881108 1717 0
4235916 1717 12 Xem chi tiết
4243234 1717 25 Xem chi tiết
T
Tsampouli, Vasiliki
25887211 1717 0
4289790 1717 9 Xem chi tiết
25863665 1717 7 Xem chi tiết
B
Bakavelos, Georgios
4245229 1716 0
C
Chrysafis, Orestis
541000854 1716 0
4219473 1716 19 Xem chi tiết
G
Giannakouras, Ioannis
25823590 1716 0
4245830 1716 2 Xem chi tiết
25820125 1716 36 Xem chi tiết
4274024 1716 2 Xem chi tiết
4222113 1716 16 Xem chi tiết
K
Kakos, Spyridon
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
2
N
Ntougioutzis, Emmanouil
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
9
S
Skaramagkas, Antonios
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
25
T
Tsampouli, Vasiliki
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
7
B
Bakavelos, Georgios
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
C
Chrysafis, Orestis
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
19
G
Giannakouras, Ioannis
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
16