GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Keppas, Konstantinos
4289250 1721 0
4253590 1721 3 Xem chi tiết
4277554 1721 43 Xem chi tiết
N
Nano, Nikolin
4250672 1721 0
O
Onischenko, Michail NA
541019202 1721 0
25835971 1721 51 Xem chi tiết
Z
Zacharakis, Vlasios
42147417 1721 0
541009045 1720 11 Xem chi tiết
4241800 1720 2 Xem chi tiết
4217527 1720 42 Xem chi tiết
M
Metaxas, Miltiadis
4269276 1720 0
25816454 1720 5 Xem chi tiết
V
Varsamoudis, Ioannis
4223446 1720 0
A
Anetakis, Iosif
4239113 1719 0
42100577 1719 3 Xem chi tiết
25884247 1719 1 Xem chi tiết
C
Chatzinikolaou, Alexandros
42119383 1719 0
C
Chionidis, Alexandros
42112974 1719 0
4252640 1719 1 Xem chi tiết
4237200 1719 3 Xem chi tiết
K
Keppas, Konstantinos
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
43
N
Nano, Nikolin
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
O
Onischenko, Michail NA
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
51
Z
Zacharakis, Vlasios
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
42
M
Metaxas, Miltiadis
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
V
Varsamoudis, Ioannis
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
A
Anetakis, Iosif
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
C
Chatzinikolaou, Alexandros
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
C
Chionidis, Alexandros
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
3