GHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12602256 CM 1987 78 Xem chi tiết
A
Adu-Poku, Kwabena
12600598 CM 1965 0
12600580 CM 1965 94 Xem chi tiết
O
Onuoha Gideon Izuchukwu
12602124 1951 0
12600148 IM 1936 97 Xem chi tiết
12601330 CM 1926 156 Xem chi tiết
12600784 CM 1924 26 Xem chi tiết
12600407 CM 1913 118 Xem chi tiết
12600326 1909 105 Xem chi tiết
12601659 CM 1907 76 Xem chi tiết
12600083 FM 1905 106 Xem chi tiết
M
Miracle Morris
12603716 1877 0
12601853 1866 1 Xem chi tiết
12602531 1855 35 Xem chi tiết
12600750 CM 1854 83 Xem chi tiết
O
Onuoha Wilson
12602213 1853 0
12601179 1850 11 Xem chi tiết
A
Ackun, Henry Mensah
12600202 1847 0
12601381 1846 8 Xem chi tiết
S
Sabblah, Sterling
12601403 1840 0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
78
A
Adu-Poku, Kwabena
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
94
O
Onuoha Gideon Izuchukwu
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
97
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
156
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
118
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
105
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
76
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
106
M
Miracle Morris
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
83
O
Onuoha Wilson
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
A
Ackun, Henry Mensah
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
S
Sabblah, Sterling
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0