GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Staudt, Sascha
12953059 0 0
S
Stautz, Werner
24655066 0 0
S
Stawinoga, Nicolai
34699481 0 0
S
Stayas, Gerassimos
533042667 0 0
S
Steck, Luca Fabio
34681140 0 0
S
Steckel, Sven
533044317 0 0
S
Steckelberg, Juergen
12942502 0 0
S
Stede, Joachim
16277236 0 0
S
Steen, Jan-Peter
4656865 0 0
S
Steen, Peter
12933600 0 0
S
Stefan, Sebastian
12934135 0 0
S
Stefan, Staehler
356285666 0 0
S
Stefanita, Mihai
34626220 0 0
S
Stefaniv, Dmytro
533055254 0 0
S
Steffan, Johannes
12933651 0 0
S
Steffani, Friedemann David
34666230 0 0
S
Steffel, Alexander
533059616 0 0
S
Steffen, Daniel
12921467 0 0
S
Steffen, Lars
533018685 0 0
S
Steffen, Leon Maximilian
533086249 0 0
S
Staudt, Sascha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stautz, Werner
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawinoga, Nicolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stayas, Gerassimos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steck, Luca Fabio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steckel, Sven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steckelberg, Juergen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stede, Joachim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steen, Jan-Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steen, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefan, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefan, Staehler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefanita, Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefaniv, Dmytro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffan, Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffani, Friedemann David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffel, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffen, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffen, Lars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steffen, Leon Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0