GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stark, Werner
12950572 0 0
S
Starke, Fynn
34637940 0 0
S
Starnes, Eliah
533035482 0 0
S
Starobinets, Maxim
533036713 0 0
S
Starostina, Olena
34674390 0 0
S
Starostina, Victoria
34674403 0 0
S
Stas, Antonia
16217403 0 0
S
Stas, Wolfgang
34651373 0 0
S
Stascheit, Eckhard
24693740 0 0
S
Staske, Wilfried
12984795 0 0
S
Stassen, Christiane
16248562 0 0
S
Statz, Rebekka
1270850 0 0
34685952 0 4 Xem chi tiết
S
Staub, Sabine
12991520 0 0
S
Staubesandt, Paul
34641939 0 0
S
Staud, Martin
4613180 0 0
S
Staudinger, Richard
533002800 0 0
S
Staudt, Claude
4695968 0 0
S
Staudt, Markus
4620046 0 0
S
Staudt, Peter
16232330 0 0
S
Stark, Werner
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starke, Fynn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starnes, Eliah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starobinets, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starostina, Olena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starostina, Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stas, Antonia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stas, Wolfgang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stascheit, Eckhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staske, Wilfried
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stassen, Christiane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Statz, Rebekka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
4
S
Staub, Sabine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staubesandt, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staud, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staudinger, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staudt, Claude
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staudt, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staudt, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0