GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Asatiani, Luka
13641980 1631 0
K
Khokhobashvili, Besiki
13652290 1631 0
K
Kighuradze, Dachi
13652265 1631 0
S
Shikhashvili, Irakli
13625977 1631 0
13606948 1630 1 Xem chi tiết
13630660 1629 9 Xem chi tiết
13613065 1629 7 Xem chi tiết
N
Natadze, Giorgi
13615661 1629 0
N
Nadaraia, Archil
13639137 1628 0
13634496 1627 7 Xem chi tiết
K
Khantadze, Maqvala
13606328 1626 0
13619519 1626 1 Xem chi tiết
13608495 1626 2 Xem chi tiết
A
Akhvlediani, Merab
13637479 1625 0
13634976 1625 10 Xem chi tiết
M
Meskhia, Giorgi
13617915 1624 0
B
Basentsyan, Vanik
13637150 1623 0
G
Ghviniashvili, Tsotne
13615300 1623 0
S
Shinjiashvili, Giorgi
13644203 1622 0
D
Dzimistarishvili, Ucha
13636049 1621 0
A
Asatiani, Luka
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Khokhobashvili, Besiki
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Kighuradze, Dachi
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
S
Shikhashvili, Irakli
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
7
N
Natadze, Giorgi
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
N
Nadaraia, Archil
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
7
K
Khantadze, Maqvala
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
A
Akhvlediani, Merab
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
10
M
Meskhia, Giorgi
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
B
Basentsyan, Vanik
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
G
Ghviniashvili, Tsotne
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
S
Shinjiashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
D
Dzimistarishvili, Ucha
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0