GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sheqiladze, Luka
13617990 1650 0
K
Khvadagiani, Kristine
13620436 1649 0
M
Malania, Amiran
13624288 1649 0
13613073 1649 9 Xem chi tiết
13612409 1649 1 Xem chi tiết
D
Davituri, Davit
13609637 1648 0
13647784 1648 24 Xem chi tiết
13615777 1647 1 Xem chi tiết
G
Gugushvili, Alexi
13617702 1647 0
G
Gurjidze, Luka
13615602 1647 0
K
Kirtadze, Mishiko
13643304 1647 0
L
Lobzhanidze, Davit
13606190 1647 0
13634941 1647 17 Xem chi tiết
13613731 1646 12 Xem chi tiết
13612204 1645 7 Xem chi tiết
M
Markarov, Eduard
13618199 1645 0
S
Sikharulidze, Batu
13618865 1645 0
Z
Zarkua, Anastasia
13623869 1645 0
13641549 1644 24 Xem chi tiết
13636006 1643 13 Xem chi tiết
S
Sheqiladze, Luka
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Khvadagiani, Kristine
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
M
Malania, Amiran
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
1
D
Davituri, Davit
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
G
Gugushvili, Alexi
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
G
Gurjidze, Luka
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
K
Kirtadze, Mishiko
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
L
Lobzhanidze, Davit
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
7
M
Markarov, Eduard
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
S
Sikharulidze, Batu
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Z
Zarkua, Anastasia
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
13