FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
26085720 1849 1 Xem chi tiết
L
Louedec, Remy
20667922 1849 0
527020487 1849 2 Xem chi tiết
M
Mimoune, Samy
551002868 1849 0
646610 1849 9 Xem chi tiết
M
Motteau, Denis
26007576 1849 0
653314 1849 180 Xem chi tiết
544001517 1849 3 Xem chi tiết
650510 1849 63 Xem chi tiết
20666896 1849 4 Xem chi tiết
26063220 1849 18 Xem chi tiết
20611714 1849 2 Xem chi tiết
S
Sagdati, Jusuf
20623992 1849 0
20697775 1849 9 Xem chi tiết
T
Tavenas, Sebastien
20679580 1849 0
626341 1849 56 Xem chi tiết
T
Toux, Mathys
560024917 1849 0
V
Vedel, Alexandre
651017407 1849 0
686573 1849 34 Xem chi tiết
A
Alsafadi, Jad
80403069 1848 0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
1
L
Louedec, Remy
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
2
M
Mimoune, Samy
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
9
M
Motteau, Denis
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
180
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
2
S
Sagdati, Jusuf
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
9
T
Tavenas, Sebastien
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
56
T
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
V
Vedel, Alexandre
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
34
A
Alsafadi, Jad
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0