FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ollagnier, Aurelien
20633378 1850 0
20600470 1850 9 Xem chi tiết
O
Orlando, Thomas
653039734 1850 0
20614349 1850 11 Xem chi tiết
664936 1850 11 Xem chi tiết
R
Rieu, Gilles
26041103 1850 0
20618069 1850 9 Xem chi tiết
662542 1850 21 Xem chi tiết
614351 1850 20 Xem chi tiết
S
Shefay, Paul
20609043 1850 0
V
Vix, Pierre
36045012 1850 0
A
Aulard, Matthieu
36007935 1849 0
20695942 1849 7 Xem chi tiết
B
Baye, Christian
45196338 1849 0
B
Bertrand, Anthony
602990 1849 0
644617 1849 9 Xem chi tiết
45130671 1849 8 Xem chi tiết
C
Carle, Thomas
551038951 1849 0
624217 1849 1 Xem chi tiết
687146 1849 236 Xem chi tiết
O
Ollagnier, Aurelien
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
9
O
Orlando, Thomas
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
R
Rieu, Gilles
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
20
S
Shefay, Paul
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
A
Aulard, Matthieu
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
7
B
Baye, Christian
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
B
Bertrand, Anthony
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
8
C
Carle, Thomas
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
236