FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sievic, Robin
80453171 1851 0
646083 1851 41 Xem chi tiết
20609434 1851 1 Xem chi tiết
652466 1851 19 Xem chi tiết
20697058 1851 1 Xem chi tiết
670030 1851 3 Xem chi tiết
V
Vasseur, Jean-Pierre
20601107 1851 0
Y
Yapi, Mathis Seka
36088757 1851 0
637084 1850 6 Xem chi tiết
26026252 1850 2 Xem chi tiết
678104 1850 10 Xem chi tiết
634468 1850 6 Xem chi tiết
20630514 1850 1 Xem chi tiết
689475 1850 11 Xem chi tiết
B
Bidermann, Bertrand
667960 1850 0
B
Bouychou, Armand
551004020 1850 0
697575 1850 1 Xem chi tiết
C
Chahmirian, Armen
36031054 1850 0
C
Chalabi, Aissam
26035634 1850 0
45111332 1850 2 Xem chi tiết
S
Sievic, Robin
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
3
V
Vasseur, Jean-Pierre
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Y
Yapi, Mathis Seka
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
11
B
Bidermann, Bertrand
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
B
Bouychou, Armand
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
1
C
Chahmirian, Armen
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
C
Chalabi, Aissam
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2