FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
658065 1852 5 Xem chi tiết
20677200 1852 25 Xem chi tiết
20638213 1852 2 Xem chi tiết
26021854 1851 7 Xem chi tiết
638692 1851 35 Xem chi tiết
659568 1851 6 Xem chi tiết
640360 1851 26 Xem chi tiết
644340 1851 90 Xem chi tiết
B
Bonnet, Lilian
527068919 1851 0
668044 1851 27 Xem chi tiết
B
Bouaziz, Ayden
653031156 1851 0
643726 1851 35 Xem chi tiết
B
Bouvier, Martin
45175616 1851 0
B
Brissaud, Regis
690902 1851 0
20612044 1851 1 Xem chi tiết
D
Declerck, Corentin
653027590 1851 0
26026589 1851 2 Xem chi tiết
637297 1851 30 Xem chi tiết
F
Favrie, Thomas
20642008 1851 0
626040 1851 51 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
90
B
Bonnet, Lilian
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
27
B
Bouaziz, Ayden
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
35
B
Bouvier, Martin
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
B
Brissaud, Regis
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
1
D
Declerck, Corentin
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
30
F
Favrie, Thomas
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
51