FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
696587 1856 44 Xem chi tiết
B
Boiseau, Fabien
690457 1856 0
660248 1856 1 Xem chi tiết
B
Butnaru, Nicolae
651041251 1856 0
651047306 1856 1 Xem chi tiết
26002450 1856 2 Xem chi tiết
623032 1856 74 Xem chi tiết
D
Deloire, Merovee
653017382 1856 0
D
Digeon, Tristan
699187 1856 0
E
Ehret, Michel
692930 1856 0
F
Furet, Alban
693464 1856 0
687472 1856 32 Xem chi tiết
664243 1856 1 Xem chi tiết
K
Klein, Jean-Yves
651005000 1856 0
687880 1856 7 Xem chi tiết
L
Lacroix, Jean-Baptiste
544009283 1856 0
L
Lebreton, Tristan
26036100 1856 0
20632380 1856 1 Xem chi tiết
M
Michel, Lucas
20695306 1856 0
M
Moriconi, Andrea
560011157 1856 0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
44
B
Boiseau, Fabien
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
B
Butnaru, Nicolae
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
74
D
Deloire, Merovee
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
D
Digeon, Tristan
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
E
Ehret, Michel
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
F
Furet, Alban
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
K
Klein, Jean-Yves
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
7
L
Lacroix, Jean-Baptiste
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
L
Lebreton, Tristan
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
1
M
Michel, Lucas
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
M
Moriconi, Andrea
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0