FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Reix, Guillaume
20696868 1857 0
20600836 1857 7 Xem chi tiết
666017 1857 4 Xem chi tiết
S
Saerens, Bruno
20608667 1857 0
685860 1857 7 Xem chi tiết
20620390 1857 1 Xem chi tiết
S
Spillebout, Pascal
26008955 1857 0
S
Sudholt, Mario
551039877 1857 0
20689772 1857 1 Xem chi tiết
T
Tigelaar, Harm
26016125 1857 0
T
Tuyserne, Jonathan
20609787 1857 0
20697112 1857 1 Xem chi tiết
653080513 1856 19 Xem chi tiết
20657757 1856 5 Xem chi tiết
A
Aliaga Perez, Christian Mariano
672980 1856 0
20644450 1856 4 Xem chi tiết
674257 1856 4 Xem chi tiết
635340 1856 32 Xem chi tiết
B
Baujard, Philippe
80443052 1856 0
B
Bellaiche, Xavier
626317 1856 0
R
Reix, Guillaume
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
4
S
Saerens, Bruno
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
1
S
Spillebout, Pascal
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
S
Sudholt, Mario
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
1
T
Tigelaar, Harm
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
T
Tuyserne, Jonathan
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
5
A
Aliaga Perez, Christian Mariano
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
32
B
Baujard, Philippe
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
B
Bellaiche, Xavier
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0