FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
652121 1858 6 Xem chi tiết
L
Laffaille, Jermen
36027766 1858 0
20602880 1858 15 Xem chi tiết
L
Lequertier, Christian
20692900 1858 0
633755 1858 60 Xem chi tiết
26063557 1858 2 Xem chi tiết
26067684 1858 3 Xem chi tiết
M
Maillet, Matheo
20650779 1858 0
655040 1858 9 Xem chi tiết
36023167 1858 25 Xem chi tiết
20652844 1858 70 Xem chi tiết
26033054 1858 9 Xem chi tiết
O
Olivier, Jean
20624220 1858 0
O
Oudjani, Aghiles
20671091 1858 0
45196281 1858 1 Xem chi tiết
648701 1858 61 Xem chi tiết
20687648 1858 1 Xem chi tiết
648884 1858 72 Xem chi tiết
R
Ruckebusch, Leo
651093162 1858 0
T
Teurnier, Michel
651020068 1858 0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
6
L
Laffaille, Jermen
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
15
L
Lequertier, Christian
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
3
M
Maillet, Matheo
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
9
O
Olivier, Jean
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
O
Oudjani, Aghiles
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
72
R
Ruckebusch, Leo
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
T
Teurnier, Michel
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0