FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kovalkov, Theodore
657328 1859 0
653045068 1859 14 Xem chi tiết
635758 1859 139 Xem chi tiết
M
Melka, Raphael
651078341 1859 0
648566 1859 2 Xem chi tiết
617229 1859 43 Xem chi tiết
M
Moyroud, Pierre
26090759 1859 0
20643888 1859 16 Xem chi tiết
P
Pakhomov, Maxim
652025594 1859 0
P
Penarrubia, Stephan
45157910 1859 0
P
Petit, Theo
45181390 1859 0
666114 1859 38 Xem chi tiết
P
Pillard, Jean-Luc
627860 1859 0
R
Rebillard, Thomas
551024659 1859 0
666068 1859 18 Xem chi tiết
652008614 1859 7 Xem chi tiết
637785 1859 13 Xem chi tiết
615480 1859 155 Xem chi tiết
S
Soury-Lavergne, Blaise
80441629 1859 0
20676921 1859 10 Xem chi tiết
K
Kovalkov, Theodore
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
139
M
Melka, Raphael
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
43
M
Moyroud, Pierre
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
16
P
Pakhomov, Maxim
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
P
Penarrubia, Stephan
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
38
P
Pillard, Jean-Luc
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
R
Rebillard, Thomas
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
155
S
Soury-Lavergne, Blaise
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
10