FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
642215 1882 4 Xem chi tiết
642819 1882 5 Xem chi tiết
666920 1882 9 Xem chi tiết
663239 1882 24 Xem chi tiết
R
Rahi, William
45193088 1882 0
676039 1882 2 Xem chi tiết
619337 1882 24 Xem chi tiết
610747 1882 133 Xem chi tiết
688657 1882 4 Xem chi tiết
S
Sandrin, Adrien
80447872 1882 0
622214 1882 22 Xem chi tiết
14512645 1882 38 Xem chi tiết
S
Standaert, Stephane
667072 1882 0
651427 1882 104 Xem chi tiết
T
Tran-Hung, Quoc
20673779 1882 0
20692005 1882 51 Xem chi tiết
635057 1881 39 Xem chi tiết
B
Balti, Ahmed
45196320 1881 0
B
Belloto, David
656704 1881 0
630772 1881 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
24
R
Rahi, William
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
4
S
Sandrin, Adrien
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
38
S
Standaert, Stephane
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
104
T
Tran-Hung, Quoc
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
39
B
Balti, Ahmed
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
B
Belloto, David
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
6