FRA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chatelas, Denis
36036153 1882 0
20620535 1882 5 Xem chi tiết
C
Chorfi, Camil
651046865 1882 0
36083119 1882 11 Xem chi tiết
643831 1882 8 Xem chi tiết
699616 1882 44 Xem chi tiết
G
Girard, Christophe
26033992 1882 0
G
Gonzalez, Francois
20691807 1882 0
20655053 1882 28 Xem chi tiết
26017482 1882 1 Xem chi tiết
G
Gueguen, Didier
20670915 1882 0
653900 1882 5 Xem chi tiết
20623216 1882 5 Xem chi tiết
632759 1882 39 Xem chi tiết
H
Huwer, Thomas
20668279 1882 0
20627300 1882 3 Xem chi tiết
637971 1882 8 Xem chi tiết
L
Lebegue, Sebastien
45140804 1882 0
618560 1882 45 Xem chi tiết
663484 1882 5 Xem chi tiết
C
Chatelas, Denis
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5
C
Chorfi, Camil
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
44
G
Girard, Christophe
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez, Francois
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
G
Gueguen, Didier
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
39
H
Huwer, Thomas
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
8
L
Lebegue, Sebastien
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5