FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vaguine, Tauno
525324 0 0
V
Vahala, Viljami
525618 0 0
V
Vahassalo, Tommi
520098 0 0
V
Vahatalo, Oskari
522694 0 0
V
Vahtera, Pyry
517135 0 0
V
Vainikka, Pekka
515108 0 0
V
Vaisanen, Jaakko
510068 0 0
V
Vaisanen, Paavo
514489 0 0
V
Vaitilo, Joel
510661 0 0
V
Valila, Erkki
524840 0 0
V
Valisalmi, Ville
518840 0 0
V
Vallander, Nadezhda
522880 0 0
V
Valle, Timo
520845 0 0
V
Vallenius, Risto
510262 0 0
V
Valli, Kari
518387 0 0
V
Valtanen, Veeti
520918 0 0
V
Valtari, Toivo
516295 0 0
524093 0 15 Xem chi tiết
V
Van Eynde, Maxim
510610 0 0
V
Vanhanen, Jussi
505676 0 0
V
Vaguine, Tauno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vahala, Viljami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vahassalo, Tommi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vahatalo, Oskari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vahtera, Pyry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vainikka, Pekka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vaisanen, Jaakko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vaisanen, Paavo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vaitilo, Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valila, Erkki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valisalmi, Ville
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vallander, Nadezhda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valle, Timo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vallenius, Risto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valli, Kari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valtanen, Veeti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Valtari, Toivo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
15
V
Van Eynde, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vanhanen, Jussi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0