FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tiitta, Luukas
515388 0 0
T
Tiitto, Kim
500810 0 0
525227 0 3 Xem chi tiết
T
Tiusanen, Jukka
508985 0 0
T
Toikka, Tommi
510718 0 0
T
Toikkanen, Seppo
511013 0 0
T
Toivanen, Tuukka
520853 0 0
T
Toivo, Hermanni
511315 0 0
T
Tokola, Leevi
521353 0 0
T
Tolonen, Jouko
505463 0 0
T
Tolsa, Matti
512290 0 0
T
Tommila, Aimo
519235 0 0
T
Tommiska, Atte
508802 0 0
T
Tontti, Juha
524832 0 0
T
Torkkola, Jari
510300 0 0
T
Torni, Mikael
525383 0 0
T
Toropainen, Kalevi
509523 0 0
T
Torrkulla, Seve
525057 0 0
T
Trontti, Iivo
520233 0 0
T
Trujillo, Lari
523216 0 0
T
Tiitta, Luukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tiitto, Kim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
T
Tiusanen, Jukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toikka, Tommi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toikkanen, Seppo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toivanen, Tuukka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toivo, Hermanni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tokola, Leevi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tolonen, Jouko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tolsa, Matti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tommila, Aimo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tommiska, Atte
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tontti, Juha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torkkola, Jari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torni, Mikael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toropainen, Kalevi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torrkulla, Seve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trontti, Iivo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trujillo, Lari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0