FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shmelev, Daniil
55882013 1624 0
55683592 1624 7 Xem chi tiết
540005917 1623 11 Xem chi tiết
D
Dorji, Cheten
175260833 1623 0
13520989 1623 1 Xem chi tiết
G
Glebov, Dmitriy
24212849 1621 0
M
Malahfji, Zakaria
140244522 1621 0
B
Burikhanov, Timur
55687261 1616 0
S
Stepanov, Makar
55857752 1616 0
B
Blanco, Ghanber
115097213 1615 0
66605377 1615 1 Xem chi tiết
C
Carrere, Ignacio
330105191 1614 0
C
Cordova, Lennox Georges
115109744 1614 0
106111153 1614 15 Xem chi tiết
R
Rushton, Molly
311111463 1614 0
G
Germo, Arries Jay Butron
115094632 1613 0
K
Kelath, Saikumar
366126636 1613 0
S
Saiganov, Vasilii
124108361 1613 0
55870937 1611 7 Xem chi tiết
P
Pripa, Svyatoslav
522014187 1611 0
S
Shmelev, Daniil
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
11
D
Dorji, Cheten
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
G
Glebov, Dmitriy
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
M
Malahfji, Zakaria
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
B
Burikhanov, Timur
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
S
Stepanov, Makar
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
B
Blanco, Ghanber
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
C
Carrere, Ignacio
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
C
Cordova, Lennox Georges
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
15
R
Rushton, Molly
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
G
Germo, Arries Jay Butron
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kelath, Saikumar
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
S
Saiganov, Vasilii
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
7
P
Pripa, Svyatoslav
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0