FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Belokon, Mikhail
124137318 1641 0
55760236 1640 8 Xem chi tiết
55789358 1640 2 Xem chi tiết
G
Gogoli, Alik
343096465 1640 0
K
Kewalramani, Abhir
366196828 1639 0
34351906 1639 50 Xem chi tiết
M
Muli, Christine
115109252 1638 0
O
Ojeda Ochiqui, Ian Elliot
396216144 1638 0
P
Pinsker, Omer
371112275 1638 0
T
Tezanos, Gabriel
340111094 1638 0
D
Dragnev, Stoyan
327105206 1637 0
13519590 1637 1 Xem chi tiết
Y
Yuldashev, Samir
55643175 1637 0
55693490 1636 10 Xem chi tiết
Z
Zaitsev, Ruslan
44194943 1636 0
B
Bagdasarian, Roman
34232443 1635 0
M
Moleunnel, Allen
10302794 1635 0
4114213 1635 56 Xem chi tiết
55811612 1635 11 Xem chi tiết
13520580 1635 4 Xem chi tiết
B
Belokon, Mikhail
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
G
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
K
Kewalramani, Abhir
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
50
M
Muli, Christine
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
O
Ojeda Ochiqui, Ian Elliot
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
P
Pinsker, Omer
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
T
Tezanos, Gabriel
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
D
Dragnev, Stoyan
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
Y
Yuldashev, Samir
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
10
Z
Zaitsev, Ruslan
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
B
Bagdasarian, Roman
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
M
Moleunnel, Allen
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
4