FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Molina, Sebastian
308112208 1696 0
331104519 1696 8 Xem chi tiết
K
Khonski, Jan
13513001 1695 0
K
Knap, Jasa
73000485 1695 0
55673260 1695 1 Xem chi tiết
V
Vuluvala, Ritvik
150100150 1695 0
324104644 1693 8 Xem chi tiết
T
Tianzon, Vince
10302786 1692 0
G
Guenter, Henke
393200113 1691 0
55826962 1691 37 Xem chi tiết
H
Hetamsaria, Aayan
174096080 1690 0
R
Romero Avalos, Victor Manuel
396111302 1690 0
S
Smela, Shatakane
123105220 1690 0
V
Vohra, Ankit
351104481 1690 0
383266720 1689 1 Xem chi tiết
S
Sorochkin, Roman
55726461 1689 0
F
Frias, Roylan
115095765 1688 0
55707149 1688 24 Xem chi tiết
B
Barrios Lagunes, Gustavo
396112490 1687 0
55788025 1685 32 Xem chi tiết
M
Molina, Sebastian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
8
K
Khonski, Jan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
V
Vuluvala, Ritvik
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
8
T
Tianzon, Vince
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
G
Guenter, Henke
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
37
H
Hetamsaria, Aayan
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
R
Romero Avalos, Victor Manuel
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
S
Smela, Shatakane
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
1
S
Sorochkin, Roman
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
F
Frias, Roylan
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
24
B
Barrios Lagunes, Gustavo
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
32