FID Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Asade, Tolulope Martins
108105333 1699 0
H
Hansen, Thomas
338111210 1699 0
540014932 1699 11 Xem chi tiết
M
Martin, Garry
11203498 1699 0
55698344 1699 15 Xem chi tiết
13539248 1699 9 Xem chi tiết
55740111 1699 14 Xem chi tiết
A
Abdrakhmanov, Marat
124136491 1698 0
J
Jorge Barbosa Carvalho Junior, Renato
324104715 1697 0
T
Ter-Abramyan, Aleksandr
34279202 1697 0
10302735 1696 1 Xem chi tiết
M
Molina, Sebastian
308112208 1696 0
331104519 1696 8 Xem chi tiết
K
Khonski, Jan
13513001 1695 0
K
Knap, Jasa
73000485 1695 0
55683649 1694 11 Xem chi tiết
13526634 1694 29 Xem chi tiết
T
Tianzon, Vince
10302786 1692 0
34351906 1692 50 Xem chi tiết
G
Guenter, Henke
393200113 1691 0
A
Asade, Tolulope Martins
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Thomas
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
11
M
Martin, Garry
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
14
A
Abdrakhmanov, Marat
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
J
Jorge Barbosa Carvalho Junior, Renato
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
T
Ter-Abramyan, Aleksandr
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
M
Molina, Sebastian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
8
K
Khonski, Jan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
29
T
Tianzon, Vince
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
50
G
Guenter, Henke
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0