ETH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
10
H
Haite Giorgis, Shewaseged
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2150
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2146
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
2116
Tổng ván đấu
32
B
Bekele , Miki Abdissa
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
87
A
Abrha,Robel Brhane
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2067
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2056
Tổng ván đấu
18
B
Badene , Habtamu Bayu
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2042
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2038
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2029
Tổng ván đấu
18
H
Hailu , Melese Gidey
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
9