ETH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
15700356 1956 28 Xem chi tiết
H
Hailemariam,Yidnekachew Mesfin
15704017 1954 0
M
Moges , Bereketeab Birhanu
15710050 1954 0
T
Tafesse,Yohaness Tesfay
15700950 1954 0
15700631 CM 1950 14 Xem chi tiết
J
Janka,Abraham Zewdie
15702804 1947 0
15700232 1945 9 Xem chi tiết
A
Anjulo,Biruk Fantahun
15704149 1944 0
15702391 CM 1944 46 Xem chi tiết
G
Gebremedhin,Tsigabu Asay
15702928 1943 0
15700267 1943 7 Xem chi tiết
E
Enquneh, Eyob
15701085 1941 0
2028948 1939 13 Xem chi tiết
E
Eshetu, Bizuayehu Haile
15700321 1935 0
10801820 1929 8 Xem chi tiết
K
Keno,Mesfin Dhufere
15702308 1928 0
15700704 1926 8 Xem chi tiết
15700739 CM 1921 16 Xem chi tiết
T
Taffese, Abebaw Kebede
15700143 1921 0
G
Gebregiorgis , Habtamu Gebremedhin
15704270 1920 0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
28
H
Hailemariam,Yidnekachew Mesfin
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
M
Moges , Bereketeab Birhanu
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
T
Tafesse,Yohaness Tesfay
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
14
J
Janka,Abraham Zewdie
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
9
A
Anjulo,Biruk Fantahun
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
46
G
Gebremedhin,Tsigabu Asay
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
7
E
Enquneh, Eyob
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
13
E
Eshetu, Bizuayehu Haile
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
K
Keno,Mesfin Dhufere
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
16
T
Taffese, Abebaw Kebede
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
G
Gebregiorgis , Habtamu Gebremedhin
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0